1. Khái niệm tính từ trong tiếng Anh
Tính từ trong tiếng Anh có thể hiểu là những từ dùng để diễn tả tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng... Tính từ là Adjective và thường được viết tắt là (adj).
2. Các loại tính từ trong tiếng Anh
- Tính từ chỉ quan điểm (Opinion): pretty, wonderful,...
- Tính từ chỉ kích thước (Size): long, large, big,...
- Tính từ chỉ tuổi tác (Age): young, middle - aged,...
- Tính từ chỉ hình dạng (Shape): round, square,...
- Tính từ chỉ màu sắc (Color) : red, blue, pink,...
- Tính từ chỉ nguồn gốc (Origin): Chinese, British,...
- Tính từ chỉ chất liệu (Marterial): wooden, sliver,...
- Tính từ chỉ mục đích (Purpose): washing, sleeping
3. Vị trí của tính từ trong câu
- Trước danh từ
Ví dụ: sunny day, big mouse,... - Sau TO BE
Ví dụ: She is pretty (Cô ấy xinh đẹp.); He is smart (Anh ấy thông minh.); You are kind (Bạn tốt bụng.),... - Sau các động từ chỉ cảm xúc: look, feel, smell, get, turn, seem, become, sound, hear,…
Ví dụ: She feels tired (Cô ấy thấy mệt mỏi.); It smells good (Nó thơm quá.),... - Sau các từ: something, anybody, someone, anything, anyone,
Ví dụ: I'll tell you something interesting (Tôi sẽ kể cho bạn cái gì đó thú vị.); Is anybody absent from the class today? (Có ai vắng mặt trong lớp hôm nay không?),... - Sau make + keep + (o) + adj…
Ví dụ: We need to keep our living area clean. (Chúng ta nên giữ nơi sống sạch sẽ.); Just make sure you’ll be home by 8pm (Hãy chắc chắn rằng bạn sẽ ở nhà vào lúc 8 giờ tối.)
4. Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh thông qua đuôi (hậu tố)
- -ful: wonderful, plentiful, helpful, stressful,...
- -ive: legislative, aggressive, native,...
- -able: imaginable, comfortable,...
- -ous: serious, famous, mysterious, jealous, mountainous, poisonous,...
- -cult: difficult,…
- -ish: sluggish, childish, selfish, foolish, stylish,…
- -ed: exhausted, excited, bored, interested, determined,...
- -y: Danh từ + “y" trở thành tính từ: achy, daily, airy, yearly, friendly, healthy,…
- -al: international, technical, cultural, political, practical…
- -ial: potential, racial, facial, social, financial,...